Diễn tả kết quả sau khi đã thực hiện một hành động nào đó, thường dùng với các động từ như 調べる (tìm hiểu, điều tra).総務省が調べた結果では、AIを使ったことがある人は、日本では27%でした。
Danh từ + ではN3
Dùng để nêu ra phạm vi, bối cảnh, hoặc điều kiện mà thông tin được đề cập đến.日本では27%でした。
Động từ thể khả năng + ように + するN4
Diễn tả mục đích, nỗ lực để đạt được trạng thái nào đó.みんなが安心してAIを使うことができるようにしたいと考えています。