Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
日本のバレンタインはチョコだけじゃない

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

日本にほんのバレンタインはチョコだけじゃない

N5
14/02/20262383
日本のバレンタインはチョコだけじゃない
0:00

2月にがつ14日じゅうよっかは バレンタインデーです。日本にほんでは、女おんなの人ひとが 男おとこの人ひとに チョコレートを あげます。でも、今年ことしは チョコレートが 高たかいです。
だから、グミや マシュマロを あげる 人ひとが います。デパートでも グミや マシュマロを 売うって います。
これからは、チョコレートだけでなく、いろいろな プレゼントを あげる 日ひに なるかもしれません。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N559%
N429%
N312%
N20%
N10%

Từ vựng (19)

バレンタインデーN5
ngày Valentinedanh từ
日本にほんN5
Nhật Bảndanh từ
女おんなの人ひとN5
phụ nữdanh từ
男おとこの人ひとN5
đàn ôngdanh từ
チョコレートN5
sô-cô-ladanh từ
あげるN5
tặng, chođộng từ
でもN5
nhưngliên từ
今年ことしN5
năm naydanh từ
高たかいN5
đắttính từ
だからN5
vì vậyliên từ
グミN5
kẹo dẻodanh từ
マシュマロN5
kẹo dẻo marshmallowdanh từ
売うるN5
bánđộng từ
これからN5
từ bây giờphó từ
だけでなくN5
không chỉcấu trúc
いろいろなN5
nhiều loạitính từ
プレゼントN5
quà tặngdanh từ
日ひN5
ngàydanh từ
なるN5
trở thànhđộng từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + は + thông tin + ですN5
Trợ từ "は" dùng để xác định chủ đề của câu, theo sau là thông tin về chủ đề đó.2月14日は バレンタインデーです。
Động từ thể từ điển + かもしれませんN4
Diễn tả khả năng, dự đoán "có lẽ", "có thể".これからは、チョコレートだけでなく、いろいろな プレゼントを あげる 日に なるかもしれません。
Danh từ + でもN4
Trợ từ "でも" dùng để liệt kê ví dụ hoặc nhấn mạnh đối tượng trong phạm vi rộng, ở đây là nơi chốn.デパートでも グミや マシュマロを 売って います。
Động từ thể て + いますN5
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.デパートでも グミや マシュマロを 売って います。

Câu hỏi

バレンタインデーは いつですか。

1/5
A1月1日
B2月14日
C3月3日
D12月25日

Bài báo liên quan