Diễn tả liệt kê một số hành động tiêu biểu trong nhiều hành động, thường dùng để nói về hoạt động thường ngày hoặc trải nghiệm.巫女は、お守りを 渡したり、参拝者を 案内したり します。
Danh từ + と + 違いますN4
Diễn tả sự so sánh, đối chiếu hai đối tượng để nói rằng chúng khác nhau.巫女の 仕事は、普通の 仕事と 違います。
Động từ thể なくて + もN4
Diễn tả ý nghĩa “dù không làm ~ cũng được”, ở đây là dạng phủ định của động từ kết hợp với も. (Xuất hiện trong: 化粧を しません - Dạng phủ định, nhưng mẫu đầy đủ là しなくてもいいです, câu gốc không dùng mẫu này, nên không liệt kê.)(Không có mẫu này trong câu gốc, bỏ qua.)
Danh từ + に なりますN4
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả, trở thành, trở nên.巫女の 仕事は、いい 経験に なります。