Diễn tả hành động đã hoàn thành, thường mang ý nghĩa tiếc nuối hoặc ngoài ý muốn ("lỡ", "đã trót").ウェブサイトのパスワードなどの情報が、インターネットに出てしまいました。
Danh từ + にはN4
Nhấn mạnh phạm vi, đối tượng mà thông tin nói đến, thường dùng để chỉ "trong", "ở", "về" một sự vật/sự việc nào đó.この情報には、ウェブサイトのアドレスとメールアドレス、パスワードが入っています。