Sử dụng bị động để diễn tả việc một sự vật/sự việc được thực hiện bởi một tác nhân không xác định hoặc không cần thiết phải nêu rõ chủ thể.エジプトの有名な料理「コシャリ」が、ユネスコの無形文化遺産に登録されました。
Danh từ + と + 一緒にN4
Diễn tả sự cùng với, cùng nhau với ai đó, cái gì đó.イタリア料理と一緒に登録され、エジプトの人々はとても喜んでいます。
Danh từ + でN5
Trợ từ "で" dùng để chỉ nơi chốn xảy ra hành động hoặc phương tiện, phạm vi.コシャリは、エジプトで昔から食べられている料理です。
Động từ thể て + いますN5
Diễn tả trạng thái hiện tại hoặc hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.コシャリは、エジプトで昔から食べられている料理です。
Động từ thể て + 食べますN5
Dùng để nối các hành động liên tiếp, nghĩa là làm hành động A rồi làm hành động B.ごはん、ひよこ豆、パスタなどを混ぜて、上に揚げた玉ねぎやトマトソースをかけて食べます。
Danh từ + に + 人気がありますN4
Diễn tả việc cái gì đó được yêu thích bởi ai đó, nhóm người nào đó.いろいろな人に人気があります。
Danh từ + は + ~と評価しましたN3
Diễn tả việc ai đó đánh giá, nhận xét về điều gì đó.ユネスコは、「コシャリはエジプトの伝統で、人々の団結や社会のつながりを強くする料理です」と評価しました。
Động từ thể thường + と思いますN4
Diễn tả ý nghĩ, dự đoán, cảm nhận của người nói.もっと多くの外国人がコシャリを知り、食べに来てくれると思います。