Dùng để truyền đạt lại lời nhắn, lời yêu cầu, hoặc chỉ thị của người khác một cách gián tiếp: "bảo rằng hãy...", "nói rằng nên...".中国政府はこの間、日本に留学することをよく考えるように、中国の人たちに言いました。
Động từ thể khả năng + なくなるN4
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ có thể sang không thể làm gì đó nữa.日本に行くためのビザがもらえなくなるのではないか
Động từ thể từ điển + のではないかN3
Dùng để diễn tả sự nghi ngờ, lo lắng hoặc dự đoán: "chẳng phải là...", "liệu có phải là...".大学が留学を止めるのではないかという声があります
Danh từ + からN5
Trợ từ "から" dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc điểm bắt đầu của sự việc.日本に留学したい人たちから心配する声が届いています。
Động từ thể て + いますN5
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại.心配する声が届いています。
Danh từ + は + thông tin + ですN5
Mẫu câu cơ bản để giới thiệu chủ đề và cung cấp thông tin về chủ đề đó.会社の人は「今はビザももらうことができるので、心配しすぎる必要はありません」と言っています。