Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
「トモの日記」 スポーツの日

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

「トモの日記にっき」 スポーツの日ひ

N5
13/10/20251734
「トモの日記」 スポーツの日
0:00

今日きょうは スポーツの日ひ です。
会社かいしゃで 運動会うんどうかい が あります。
私わたしの チームは 白しろチーム です。
私わたしは リレーで 最後さいごに 走はしります。
毎日まいにち 練習れんしゅう しました。
疲つかれたけど、楽たのしかったです。
今日きょう、がんばって 一番いちばんに なりたいです!

Nguồn: TODAII
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N563%
N416%
N321%
N20%
N10%

Từ vựng (20)

今日きょうN5
hôm naydanh từ
スポーツN5
thể thaodanh từ
日ひN5
ngàydanh từ
会社かいしゃN5
công tydanh từ
運動会うんどうかい
hội thaodanh từ
私わたしN5
tôiđại từ
チームN3
độidanh từ
白しろN5
trắngdanh từ
リレー
chạy tiếp sứcdanh từ
最後さいごN4
cuối cùngdanh từ
走はしるN5
chạyđộng từ
毎日まいにちN5
mỗi ngàyphó từ
練習れんしゅうN5
luyện tậpdanh từ
疲つかれるN5
mệt mỏiđộng từ
けどN4
nhưngliên từ
楽たのしいN5
vuitính từ
今日きょうN5
hôm naydanh từ
がんばるN4
cố gắngđộng từ
一番いちばんN5
số mộtdanh từ
なるN5
trở thànhđộng từ

Ngữ pháp (3)

Danh từ 1 (địa điểm) + で + Danh từ 2 + が + ありますN5
Động từ あります được dùng với nghĩa là "diễn ra, xảy ra, được tổ chức" khi Danh từ 2 là danh từ chỉ các sự việc, sự kiện hoặc biến cố như bữa tiệc, buổi hòa nhạc, lễ hội, vụ án, thiên tai, tai ách.会社で 運動会 があります。
~けどN4
Diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai vế câu (mặc dù... nhưng...).疲れたけど、楽しかったです。
Động từ thể ます (bỏ ます) + たいN5
Diễn tả mong muốn, nguyện vọng của người nói muốn làm điều gì đó.一番に なりたいです!

Câu hỏi

今日きょうは 何なんの 日ひですか。

1/5
A文化の日
Bスポーツの日
C子どもの日
D山の日

Bài báo liên quan