Trợ từ "は" dùng để xác định chủ đề của câu, nhấn mạnh thông tin về chủ thể.水晶体は、光を曲げて、物をはっきり見せます。
Động từ thể て + ください N5
Dùng để yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì một cách lịch sự. (Trong đoạn văn này có dạng "目を大切にしましょう" là dạng mời gọi, nhưng mẫu gốc là "Động từ thể て + ください" hoặc "Động từ thể ましょう", ở đây trích xuất mẫu "Động từ thể ましょう" vì nó xuất hiện rõ ràng hơn.)目を大切にしましょう。
Động từ thể từ điển + ことができますN5
Diễn tả khả năng có thể làm được điều gì đó.これで、物をはっきり見ることができます。
Động từ thể từ điển + とN5
Diễn tả điều kiện, khi một hành động xảy ra thì kết quả sẽ xảy ra ngay sau đó (nếu... thì...).年を取ると、水晶体が曇ることがあります。