Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
立民 参院選公約素案“食料品消費税率 原則1年間0%など”

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

立たつ民みん 参院さんいん選せん公約こうやく素案そあん“食料しょくりょう品ひん消費しょうひ税率ぜいりつ 原則げんそく1年間ねんかん0%など”

N2
23/05/202521
立民 参院選公約素案“食料品消費税率 原則1年間0%など”
0:00

夏なつの参議院さんぎいん選挙せんきょに向むけて立憲りっけん民主みんしゅ党とうは公約こうやくの素案そあんをまとめました。来年らいねん4月つきから食料しょくりょう品ひんの消費しょうひ税ぜいの税率ぜいりつを原則げんそく1年間ねんかんに限かぎってゼロ%に引き下ひきさげることや、いわゆる「就職しゅうしょく氷河期ひょうがき」世代せだい以降いこうの年金ねんきんの底上そこあげを行おこなうことなどを盛り込もりこんでいます。

これは党とうの政策せいさく懇談こんだん会かいで示しめされました。
それによりますと、物価ぶっか高だか対策たいさくとして来年らいねん4月つきから食料しょくりょう品ひんの消費しょうひ税ぜいの税率ぜいりつを原則げんそく1年間ねんかんに限かぎってゼロ%に引き下ひきさげ、給付きゅうふ付つき税額ぜいがく控除こうじょに移行いこうするとともに、税率ぜいりつの引き下ひきさげが実現じつげんするまでの措置そちとして1人にん2万まん円えんを給付きゅうふするほか、コメ政策せいさくの抜本ばっぽん的てきな見直みなおしも盛り込もりこんでいます。
また、「就職しゅうしょく氷河期ひょうがき」世代せだい以降いこうの年金ねんきんの底上そこあげを行おこなうことや多様たよう性せいを認みとめ合あう社会しゃかいの実現じつげんに向むけたジェンダー平等びょうどうの推進すいしん、それに選択せんたく的てき夫婦ふうふ別姓べっせいの導入どうにゅうも掲かかげています。
アメリカ・トランプ政権せいけんの関税かんぜい措置そちに対にたいしては、各国かっこくと協力きょうりょくし交渉こうしょう力りょくを高たかめてアメリカに再考さいこうを求もとめ、自由じゆう貿易ぼうえき体制たいせいの維持いじ・強化きょうかに努つとめるとしています。
さらに政治せいじの信頼しんらいを取り戻とりもどすため、政治せいじ資金しきんを徹底てってい的てきに透明とうめい化かし、企業きぎょう・団体だんたい献金けんきんの禁止きんしでゆがみのない、国民こくみんのための政治せいじを実現じつげんするとしています。
立憲りっけん民主みんしゅ党とうは今後こんご、党内とうないで素案そあんをもとに議論ぎろんを進すすめ、公約こうやくとして正式せいしきに決定けっていすることにしています。

Nguồn: NHK
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N512%
N410%
N343%
N28%
N127%

Từ vựng (50)

夏なつN5
mùa hèdanh từ
参議院さんぎいんN1
thượng việndanh từ
選挙せんきょN1
bầu cửdanh từ
立憲民主党りっけんみんしゅとう
đảng dân chủ lập hiếndanh từ
公約こうやく
lời hứa công khaidanh từ
素案そあん
bản nhápdanh từ
食料品しょくりょうひんN4
thực phẩmdanh từ
消費税しょうひぜい
thuế tiêu thụdanh từ
税率ぜいりつ
tỷ lệ thuếdanh từ
原則げんそくN1
nguyên tắcdanh từ
年金ねんきん
lương hưudanh từ
底上げそこあげ
nâng caodanh từ
世代せだいN1
thế hệdanh từ
物価ぶっかN3
giá cảdanh từ
対策たいさく
biện phápdanh từ
控除こうじょN1
khấu trừdanh từ
移行いこうN1
chuyển đổidanh từ
措置そちN1
biện phápdanh từ
給付きゅうふ
trợ cấpdanh từ
政策せいさくN1
chính sáchdanh từ
見直みなおし
xem xét lạidanh từ
多様性たようせい
đa dạngdanh từ
社会しゃかい
xã hộidanh từ
実現じつげん
thực hiệndanh từ
推進すいしんN1
thúc đẩydanh từ
夫婦ふうふN3
vợ chồngdanh từ
別姓べっせい
họ khác nhaudanh từ
措置そちN1
biện phápdanh từ
政権せいけん
chính quyềndanh từ
関税かんぜい
thuế quandanh từ
各国かっこく
các nướcdanh từ
協力きょうりょくN3
hợp tácdanh từ
交渉力こうしょうりょく
khả năng đàm phándanh từ
自由貿易じゆうぼうえき
thương mại tự dodanh từ
体制たいせいN2
hệ thốngdanh từ
維持いじ
duy trìdanh từ
強化きょうか
tăng cườngdanh từ
政治せいじ
chính trịdanh từ
信頼しんらい
niềm tindanh từ
政治資金せいじしきん
quỹ chính trịdanh từ
透明化とうめいか
minh bạch hóadanh từ
企業きぎょうN3
doanh nghiệpdanh từ
団体だんたいN3
tổ chứcdanh từ
献金けんきん
đóng gópdanh từ
禁止きんし
cấmdanh từ
国民こくみん
người dândanh từ
実現じつげん
thực hiệndanh từ
素案そあん
bản nhápdanh từ
議論ぎろんN3
thảo luậndanh từ
決定けってい
quyết địnhdanh từ

Ngữ pháp (20)

[Động từ thể từ điển] + ことなどを + [Động từ] N2
Bao gồm cả việc ~日本語を勉強することなどを楽しみにしています。
[Danh từ] + によりますと N2
Theo như ~ (dùng để trích dẫn nguồn thông tin)天気予報によりますと、明日は雨が降るそうです。
[Danh từ] + に + [Động từ thể từ điển] + 向けて N2
Hướng tới ~ (chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng tới của hành động)子供たちに読ませる向けて、この本を書きました。
[Động từ thể từ điển] + ことにしています N2
Tôi quyết định ~ / Tôi có thói quen ~ (diễn tả quyết định hoặc dự định đã xác định)毎朝ジョギングすることにしています。
[Danh từ] + に対して N2
Đối với ~ (chỉ đối tượng của hành động)先生に対して失礼なことを言ってはいけません。
[Động từ thể từ điển] + ことや + [Động từ thể từ điển] + こと N2
Những việc như ~ và ~ (liệt kê các hành động hoặc sự việc)本を読むことや映画を見ることが好きです。
[Động từ thể từ điển] + としています N2
Dự định sẽ ~ (diễn tả ý định hoặc kế hoạch đã xác định)来年日本へ留学するとしています。
[Động từ thể từ điển] + ことにしています N2
Tôi quyết định ~ / Tôi có thói quen ~ (diễn tả quyết định hoặc dự định đã xác định)夜10時には寝ることにしています。
[Danh từ] + として N2
Với tư cách là ~ (chỉ vai trò hoặc tư cách của một đối tượng)先生として働いています。
[Động từ thể từ điển] + とともに N2
Cùng với ~ (diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời hoặc cùng nhau)友達と旅行するとともに、新しい経験をしました。
[Danh từ] + それに + [Danh từ] N2
Và ~ (nối các danh từ)りんご、それにバナナも買いました。
[Danh từ] + に努める N2
Cố gắng để ~ (diễn tả sự nỗ lực hướng tới một mục tiêu)健康維持に努めています。
[Động từ thể từ điển] + ことにしています N2
Tôi quyết định ~ / Tôi có thói quen ~ (diễn tả quyết định hoặc dự định đã xác định)毎日日本語を勉強することにしています。
[Danh từ] + に限って N2
Chỉ trong ~ (chỉ phạm vi giới hạn)今日に限って雨が降りました。
[Danh từ] + に限って N2
Chỉ trong ~ (chỉ phạm vi giới hạn)この店に限って安く売っています。
[Động từ thể từ điển] + としています N2
Dự định sẽ ~ (diễn tả ý định hoặc kế hoạch đã xác định)来月引っ越すとしています。
[Danh từ] + に限って N2
Chỉ trong ~ (chỉ phạm vi giới hạn)日曜日に限って忙しいです。
[Danh từ] + に限って N2
Chỉ trong ~ (chỉ phạm vi giới hạn)この時間に限って電話が多いです。
[Động từ thể từ điển] + としています N2
Dự định sẽ ~ (diễn tả ý định hoặc kế hoạch đã xác định)来週試験を受けるとしています。
[Danh từ] + に限って N2
Chỉ trong ~ (chỉ phạm vi giới hạn)この場合に限って許します。

Câu hỏi

立憲民主党りっけんみんしゅとうがまとめた公約こうやくの素案そあんに含ふくまれていない内容ないようはどれですか。

1/5
A食料品の消費税率を1年間ゼロ%にする
B年金の底上げを行う
C政治資金の透明化を進める
D医療費の無料化を実施する

Bài báo liên quan