Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
ドイツの駅で女の人が人をきずつける

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

ドイツの駅えきで女おんなの人ひとが人ひとをきずつける

N4
27/05/2025284
ドイツの駅で女の人が人をきずつける
0:00

ドイツの駅えきで23日にち、女おんながナイフで人ひとを次々つぎつぎに刺さしました。駅えきを利用りようしていた18人にんがけがをしました。7人にんはけががひどくて、4人にんは命いのちが危あぶない状態じょうたいです。警察けいさつは39歳さいの女おんなを捕つかまえました。女おんなは1人りで事件じけんを起おこしたようですが、どうして刺さしたかはわかっていません。警察けいさつは、女おんなに精神的せいしんてきな問題もんだいがあったかもしれないと考かんがえています。駅えきにはたくさんの電車でんしゃが来きていて、事件じけんが起おこったときも多おおくの人ひとがいました。ドイツのメルツ首相しゅしょうは「悲かなしい事件じけんです」とSNSに書かきました。

Nguồn: News-ntv
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N540%
N423%
N323%
N23%
N110%

Từ vựng (20)

駅えきN5
nhà gadanh từ
女おんなN5
người phụ nữdanh từ
ナイフN5
con daodanh từ
人ひと
ngườidanh từ
刺さすN2
đâmđộng từ
利用りようするN4
sử dụngđộng từ
けが
vết thươngdanh từ
命いのち
sinh mạngdanh từ
危あぶない
nguy hiểmtính từ
状態じょうたいN3
tình trạngdanh từ
警察けいさつN4
cảnh sátdanh từ
捕つかまえるN4
bắt giữđộng từ
事件じけんN3
sự cốdanh từ
起おこすN4
gây rađộng từ
精神的せいしんてき
tinh thầntính từ
問題もんだいN5
vấn đềdanh từ
電車でんしゃN5
tàu điệndanh từ
首相しゅしょうN3
thủ tướngdanh từ
悲かなしいN4
buồntính từ
書かくN5
viếtđộng từ

Ngữ pháp (4)

Động từ thể て + いるN4
Đang làm ~<br>Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.駅を利用していた
Động từ thể thường + ようですN4
Có vẻ như ~<br>Diễn tả sự suy đoán dựa trên thông tin có được.事件を起こしたようですが
Động từ thể thường + かもしれないN4
Có thể ~<br>Diễn tả sự phỏng đoán, có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.問題があったかもしれない
Danh từ + ですN4
Là ~<br>Diễn tả sự khẳng định, xác nhận thông tin.悲しい事件です

Câu hỏi

事件じけんはどこで起おこりましたか。

1/5
A学校
B駅
C病院
D公園

Bài báo liên quan