Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
スペースXのロケット、またうまくいきませんでした

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

スペースXのロケット、またうまくいきませんでした

N5
29/05/2025312
スペースXのロケット、またうまくいきませんでした
0:00

スペースXの宇宙船うちゅうせんが宇宙うちゅうで回まわりました。コントロールができませんでした。アメリカのテキサスで宇宙船うちゅうせんを飛とばしました。でも、燃料ねんりょうが漏もれて、宇宙船うちゅうせんは回まわりました。これで3回がい失敗しっぱいしました。前まえの実験じっけんでは、宇宙船うちゅうせんが爆発ばくはつしました。破片はへんが落おちました。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N522%
N413%
N335%
N24%
N126%

Từ vựng (14)

宇宙船うちゅうせん
tàu vũ trụdanh từ
宇宙うちゅうN3
vũ trụdanh từ
回まわるN4
quayđộng từ
コントロールN1
điều khiểndanh từ
アメリカN4
mỹdanh từ
テキサス
texasdanh từ
飛とばすN3
phóngđộng từ
燃料ねんりょうN1
nhiên liệudanh từ
漏もれるN1
rò rỉđộng từ
失敗しっぱいするN4
thất bạiđộng từ
実験じっけんN3
thí nghiệmdanh từ
爆発ばくはつするN3
phát nổđộng từ
破片はへんN2
mảnh vỡdanh từ
落おちるN4
rơiđộng từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + が + Động từ thể ますN5
{Danh từ} là chủ ngữ của câu, đi với trợ từ "が", động từ chia ở thể ます.スペースXの 宇宙船が 宇宙で 回りました。
Danh từ + を + Động từ thể ますN5
{Danh từ} là tân ngữ trực tiếp, đi với trợ từ "を", động từ chia ở thể ます.アメリカの テキサスで 宇宙船を 飛ばしました。
Động từ thể て + もN5
Dù có làm {động từ} thì... (diễn tả sự nhượng bộ, giả định).燃料が 漏れて、宇宙船は 回りました。
Danh từ + でN5
Trợ từ "で" dùng để chỉ nơi xảy ra hành động.アメリカの テキサスで 宇宙船を 飛ばしました。

Câu hỏi

スペースXの宇宙船うちゅうせんはどこで飛とばしましたか。

1/5
A日本
Bアメリカのテキサス
Cロシア
D中国

Bài báo liên quan