架空N2
hư cấudanh từ, tính từ đuôi な
歌舞伎役者N2
diễn viên kabukidanh từ
伝統芸能N1
nghệ thuật truyền thốngdanh từ
苦境N1
tình cảnh khó khăndanh từ
古典芸能N1
nghệ thuật cổ điểndanh từ
獲得N1
giành đượcdanh từ, động từ
苦戦N1
đấu tranhdanh từ, động từ
国立劇場N1
nhà hát quốc giadanh từ
来場者数N1
số lượng khách đếndanh từ
輩出N1
đào tạodanh từ, động từ
養成所N1
cơ sở đào tạodanh từ
現役N1
đương nhiệmdanh từ
応募者N1
người ứng tuyểndanh từ
原作N1
nguyên tácdanh từ
監督N3
đạo diễndanh từ, động từ
メガホンを取るN1
cầm loa chỉ đạocụm từ
主演N1
đóng vai chínhdanh từ, động từ
カンヌ国際映画祭N1
Liên hoan phim quốc tế Cannesdanh từ
初上映N1
công chiếu lần đầudanh từ
興行収入N1
doanh thu phòng védanh từ
実写作品N1
phim live-actiondanh từ
興収N1
doanh thudanh từ
国内興行N1
doanh thu nội địadanh từ
米アカデミー賞N1
giải Oscardanh từ
国際長編映画賞N1
giải phim truyện quốc tếdanh từ
劇場N1
rạp chiếu phimdanh từ
賞レースN1
cuộc đua giải thưởngdanh từ
対象N1
đối tượngdanh từ
歌舞伎役者N1
diễn viên kabukidanh từ
出演N1
xuất hiệndanh từ, động từ
演技指導N1
chỉ đạo diễn xuấtdanh từ
応募N1
ứng tuyểndanh từ, động từ
初心者向けN2
dành cho người mới bắt đầudanh từ
手頃N2
phải chăngtính từ đuôi な
誘致N2
thu hútdanh từ, động từ
通訳N2
phiên dịchdanh từ, động từ
普遍的N2
phổ biếntính từ đuôi な
成人期N2
tuổi trưởng thànhdanh từ
すり足N2
bước đi kéo chândanh từ
練習N2
luyện tậpdanh từ, động từ
稽古N2
luyện tậpdanh từ, động từ
順調N2
thuận lợitính từ đuôi な
嫉妬N2
ghen tịdanh từ, động từ
影を落とすN2
để lại bóng đencụm từ
緊迫N2
căng thẳngdanh từ, động từ
覆い隠すN2
che giấuđộng từ
変身N2
biến hìnhdanh từ, động từ
筋立てN2
cốt truyệndanh từ
精神状態N2
trạng thái tinh thầndanh từ
栄光N2
vinh quangdanh từ
偉大N2
vĩ đạitính từ đuôi な
追い求めるN2
theo đuổiđộng từ
余儀なくされるN2
buộc phảiđộng từ
参考資料N2
tài liệu tham khảodanh từ
歌舞伎界N2
giới kabukidanh từ
重鎮N2
nhân vật quan trọngdanh từ
人間国宝N2
báu vật quốc giadanh từ
尾上菊五郎N2
Onoe Kikugorodanh từ
襲名披露興行N2
buổi biểu diễn ra mắt tên mớidanh từ
確かなものとするN2
đảm bảocụm từ
永続的N2
lâu dàitính từ đuôi な
国内外N2
trong và ngoài nướcdanh từ
親子向けN2
dành cho cha mẹ và con cáidanh từ
チケット割引N2
giảm giá védanh từ
イヤホンガイドN2
hướng dẫn qua tai nghedanh từ
広報担当者N2
người phụ trách truyền thôngdanh từ