Diễn tả việc gì đó đã được quyết định (không phải do người nói quyết định) hoặc một sự thay đổi tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.アメリカの歌手のテイラー・スウィフトさんと、アメリカンフットボールの有名な選手のトラビス・ケルシーさんが結婚することになりました。
Động từ thể たり + するN4
Diễn tả liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều hành động, thường dùng để nói về các hoạt động lặp đi lặp lại hoặc không nhất thiết phải đầy đủ.スウィフトさんは、ケルシーさんが出る試合を応援に行ったりして、2人は2年ぐらい前からつきあっています。
Động từ thể て + いますN4
Diễn tả trạng thái kéo dài, hành động đang diễn ra hoặc thói quen, tình trạng hiện tại.2人は2年ぐらい前からつきあっています。
Động từ thể từ điển + ことが + ある N4
Diễn tả việc đã từng làm gì đó, có kinh nghiệm làm gì đó trong quá khứ. (Lưu ý: Trong đoạn văn này không xuất hiện mẫu này, chỉ trích xuất các mẫu có trong đoạn gốc, bỏ qua mẫu này.)スウィフトさんは、インスタグラムに結婚することを書いています。
Động từ thể て + いますN4
Diễn tả trạng thái kéo dài, hành động đang diễn ra hoặc thói quen, tình trạng hiện tại.スウィフトさんの指輪の写真も載っています。
Danh từ + とN4
Trợ từ "と" dùng để nối hai danh từ, nghĩa là "và", hoặc dùng để chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động.アメリカの歌手のテイラー・スウィフトさんと、アメリカンフットボールの有名な選手のトラビス・ケルシーさんが結婚することになりました。
Danh từ + は + thông tin + ですN4
Cấu trúc câu khẳng định thông tin về chủ đề.スウィフトさんは「あなたの英語の先生と体育の先生が結婚します」と書いています。