Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái hiện tại. Ngoài ra, còn dùng để nói về sự việc đang tiếp diễn hoặc tình trạng kéo dài.最近、インターネットでの詐欺が増えています。
Động từ thể て + はいけません N4
Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì đó.すぐにリンクをクリックしたり、お金を送ったりしてはいけません。
Danh từ + かどうかN5
Dùng để diễn đạt ý nghĩa "có... hay không", thường dùng trong câu gián tiếp hoặc xác nhận thông tin.安全なサイトかどうか、よく確認してください。
Động từ thể ない + ようにしましょう N4
Dùng để khuyên nhủ, nhắc nhở ai đó nên chú ý để không làm một việc gì đó.いくつものサイトで同じパスワードを使わないようにしましょう。
Động từ thể る + ことができます N4
Diễn tả khả năng có thể làm được việc gì đó.少し注意するだけで、大きなトラブルを避けることができます。