Kabuki (một loại hình nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản)danh từ
ニンテンドースイッチ
Nintendo Switchdanh từ
おしゃれなN5
thời trang, hợp thờitính từ
服N5
quần áodanh từ
人気N5
nổi tiếng, được yêu thíchdanh từ
Ngữ pháp (4)
Danh từ + が + Động từ thể bị động N5
Cấu trúc này dùng để diễn đạt việc một sự vật/sự việc nào đó được thực hiện bởi một chủ thể không xác định hoặc không cần thiết phải nêu ra. Thường dùng trong các thông báo, tin tức.今年の人気商品が発表されました。
Danh từ + は + thông tin + です N5
Mẫu câu này dùng để giới thiệu hoặc khẳng định một thông tin về chủ đề được nêu ra bởi danh từ đứng trước “は”.1位は大阪・関西万博です。
Động từ thể た + ことが + あります N5
Mẫu này dùng để nói về trải nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. (Lưu ý: Trong đoạn văn không có mẫu này, chỉ liệt kê mẫu thực sự xuất hiện)
Danh từ + の + Danh từ N5
Mẫu này dùng để nối hai danh từ lại với nhau, danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai.歌舞伎の映画です。