Diễn tả việc ai đó làm gì đó cho mình, thể hiện sự biết ơn hoặc nhấn mạnh hành động được thực hiện vì lợi ích của mình.店員さんは 「すみません」と 言って、500円に 変えて くれました。
Danh từ + ではなくて、Danh từ + ですN5
Mẫu câu dùng để phủ định và đưa ra sự đối chiếu, nghĩa là "không phải A mà là B".そのコインは 500円 では なくて、500ウォン でした。
Danh từ 1 + と + Danh từ 2 + は + とても + 似ていますN5
Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai vật.500円と 500ウォンは とても 似ています。
Động từ thể て + よかったですN4
Diễn tả sự may mắn, nhẹ nhõm vì một việc gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.早く 気がついて、よかったです。