Mẫu câu này diễn tả điều kiện "nếu... thì...", được dùng khi giả định một hành động xảy ra trước rồi mới đến hành động tiếp theo.荷物を 開けたら、白い 粉が 入っていました。
Động từ thể て + いますN5
Diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, hoặc kết quả của hành động vẫn còn tiếp diễn.調査は 続いています。
Danh từ + に + 行きます N5
Dùng để diễn tả mục đích di chuyển, "đi để làm gì đó".病院に 行きました。
Danh từ + は + thông tin + です N5
Mẫu câu giới thiệu, nhấn mạnh chủ đề của câu.基地の 人たちは 外に 出ました。