Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
テイラー・スウィフトさん アルバムの 権利を とりもどす

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

テイラー・スウィフトさん アルバムの 権利けんりを とりもどす

N5
01/06/20251349
テイラー・スウィフトさん アルバムの 権利を とりもどす
0:00

 テイラー・スウィフトさんは 6つの アルバムを 自分じぶんの ものに しました。アルバムの 権利けんりを 買かいました。「私わたしの 音楽おんがくが 私わたしの ものに なりました」と 言いいました。でも、いくらで 買かったかは 分わかりません。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N575%
N40%
N317%
N20%
N18%

Từ vựng (10)

アルバムN3
albumdanh từ
自分じぶんN5
bản thândanh từ
ものN5
vật, thứdanh từ
権利けんりN3
quyền lợidanh từ
買かうN5
đã muađộng từ
音楽おんがくN5
âm nhạcdanh từ
言いうN3
đã nóiđộng từ
でもN3
nhưngliên từ
いくらN3
bao nhiêudanh từ
分わかるN2
không biếtđộng từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + を + Động từN5
Trợ từ 「を」được sử dụng để chỉ ra đối tượng của hành động.アルバムを 自分の ものに しました。
Danh từ + に + なるN5
Biến đổi danh từ thành một danh từ khác.私の 音楽が 私の ものに なりました。
Danh từ + は + Thông tin + ですN5
Trợ từ 「は」được sử dụng để nhấn mạnh chủ ngữ.テイラー・スウィフトさんは 6つの アルバムを 自分の ものに しました。
いくら + かN5
"いくら" có nghĩa là "bao nhiêu" dùng để hỏi giá cả.いくらで 買ったかは 分かりません。

Câu hỏi

テイラー・スウィフトさんは 何を 自分じぶんの ものに しましたか。

1/5
A本
Bアルバム
C車
D家

Bài báo liên quan