Trợ từ "を" dùng để chỉ đối tượng chịu sự tác động của động từ.店を壊したり、車やバイクに火をつけたりしました。
Động từ thể た (bỏ た) + り、 Động từ thể た (bỏ た) + り しますN4
Mẫu ngữ pháp này được sử dụng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều hành động.店を壊したり、車やバイクに火をつけたりしました。
Động từ thể ý chí + と しますN4
Được sử dụng để diễn tả hành động có ý định làm gì đó, hoặc một việc gì đó sắp xảy ra.警察が催涙ガスを使って止めようとしました。
Động từ thể thường + かもしれませんN4
Mẫu câu này được sử dụng để diễn tả sự suy đoán về một sự việc nào đó có khả năng sẽ xảy ra, nhưng khả năng xảy ra là không cao.試合の前から暴れる人がいるかもしれないと考えていました。
Động từ thể て + いますN4
Diễn tả hành động đang diễn ra.5400人ぐらいの警察官がまちで警備をしていました。