Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
OPECプラスの8つの国 3か月つづけて石油をふやします

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

OPECプラスの8つの国くに 3か月かげつつづけて石油せきゆをふやします

N5
02/06/20251
OPECプラスの8つの国 3か月つづけて石油をふやします
0:00

サウジアラビアと ロシアは、石油せきゆを もっと 作つくります。毎日まいにち 41万まん バレル 増ふやします。5月がつと 6月がつも たくさん 作つくりました。石油せきゆが 増ふえると、値段ねだんが 下さがります。ロシアは、「少すこし 休やすみましょう」と 言いいました。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N556%
N46%
N325%
N26%
N16%

Từ vựng (11)

石油せきゆ
dầu mỏdanh từ
作つくるN2
sản xuất, chế tạođộng từ
増ふやすN2
tăng thêmđộng từ
毎日まいにち
mỗi ngàydanh từ
バレル
thùng (đơn vị đo lường dầu)danh từ
増ふえる
tăng lênđộng từ
値段ねだんN4
giá cảdanh từ
下さがるN4
giảm xuốngđộng từ
少すこしN5
một chúttính từ
休やすむN5
nghỉ ngơiđộng từ
言いう
nóiđộng từ

Ngữ pháp (2)

Danh từ + は + thông tin + ですN5
Danh từ + là + thông tin. Trợ từ "は" dùng để biểu thị chủ ngữ hoặc nhấn mạnh thông tin về danh từ đứng trước.サウジアラビアと ロシアは、石油を もっと 作ります。
Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょうN5
Hãy cùng làm ~ / Hãy ~ đi. Dùng để đề nghị, mời hoặc kêu gọi người khác cùng làm gì đó.ロシアは、「少し 休みましょう」と 言いました。

Câu hỏi

サウジアラビアとロシアは 何を もっと 作つくりますか。

1/5
A車
B石油
Cパン
D電気

Bài báo liên quan