Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
エトナ山がふん火しました

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

エトナ山さんがふん火かしました

N5
03/06/20251996
エトナ山がふん火しました
0:00

 イタリアの エトナ山さんが 噴火ふんかしました。大おおきな 噴煙ふんえんが 出でました。人々ひとびとは 急いそいで 下山げざんしました。火口かこうの 近ちかくで 火砕流かさいりゅうが ありました。家いえは 大丈夫だいじょうぶ でした。飛行機ひこうきは 通常通つうじょうどおり 飛とんでいます。エトナ山さんは 大おおきな 火山かざんです。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N556%
N413%
N36%
N219%
N16%

Từ vựng (16)

噴火ふんかN2
phun tràodanh từ
大おおきなN5
lớn, totính từ
噴煙ふんえん
khói phun tràodanh từ
出でるN5
xuất hiệnđộng từ
人々ひとびと
mọi ngườidanh từ
急いそいで
vội vãtrạng từ
下山げざん
xuống núidanh từ
火口かこうN2
miệng núi lửadanh từ
近ちかくN5
gầndanh từ
火砕流かさいりゅう
dòng chảy pyroclasticdanh từ
家いえN5
nhàdanh từ
大丈夫だいじょうぶ
an toàn, không saotính từ
飛行機ひこうきN5
máy baydanh từ
通常通つうじょうどおり
như bình thườngtrạng từ
飛とぶN2
bayđộng từ
火山かざんN2
núi lửadanh từ

Ngữ pháp (3)

Danh từ 1 が ありますN5
&lt;Địa điểm/vị trí&gt;&nbsp; có~<br><danh từ="" 1="">Biểu thị sự tồn tại của vật không sống.</danh>火口の 近くで 火砕流が ありました。
Danh từ は thông tin ですN5
<danh từ=""> Có~&nbsp;<thông tin="" đặc="" điểm="" trạng="" thái="">. <br>Dùng để miêu tả, giải thích về một danh từ.</thông></danh>飛行機は 通常通り 飛んでいます。
Động từ thể て いますN5
&lt;Đang ở trạng thái/Thường xuyên làm gì đó/Là sự thật&gt;. <br>Dùng để diễn đạt một trạng thái kéo dài, một thói quen, một sự thật.エトナ山は 大きな 火山です。

Câu hỏi

エトナ山さんで 何が ありましたか。

1/5
A地震
B噴火
C台風
D洪水

Bài báo liên quan