Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
エルサレムで古い金の指輪が2つ見つかる

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

エルサレムで古ふるい金きんの指輪ゆびわが2つつ見みつかる

N4
04/06/2025258
エルサレムで古い金の指輪が2つ見つかる
0:00

イスラエルのエルサレムで、2300年ねんぐらい前まえの金きんの指輪ゆびわが見みつかりました。赤あかい宝石ほうせきがついています。指輪ゆびわはとてもきれいで、発掘はっくつしている人ひとは、誰だれかが落おとしたものだと思おもいました。指輪ゆびわは、紀元前きげんぜん3世紀せいきの終おわりごろから紀元前きげんぜん2世紀せいきの初はじめごろに埋うめたと考かんがえられています。イスラエルの大学だいがくの人ひとは「この時代じだいのエルサレムの指輪ゆびわや飾かざりがこんなにたくさん見みつかるのは珍めずらしいです。当時の人ひとたちが豊ゆたかに生活せいかつしていたことが分わかります」と話はなしています。

Nguồn: CNN
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N538%
N422%
N322%
N26%
N113%

Từ vựng (21)

イスラエル
Israeldanh từ
エルサレム
Jerusalemdanh từ
年ねん
nămdanh từ
金きん
vàngdanh từ
指輪ゆびわ
nhẫndanh từ
見みつかるN4
được tìm thấyđộng từ
赤あかいN5
đỏtính từ
宝石ほうせきN3
đá quýdanh từ
つくN5
gắn vào, đính vàođộng từ
きれいN1
đẹptính từ
発掘はっくつ
khai quậtdanh từ
落おとすN4
đánh rơiđộng từ
紀元前きげんぜん
trước công nguyêndanh từ
埋うめるN2
chônđộng từ
考かんがえる
nghĩđộng từ
大学だいがくN5
đại họcdanh từ
珍めずらしいN4
hiếmtính từ
豊ゆたかN3
giàu có, phong phútính từ
生活せいかつN4
cuộc sốngdanh từ
分わかるN2
hiểu, biếtđộng từ
話はなす
nói chuyệnđộng từ

Ngữ pháp (2)

Động từ thể て + いますN5
Động từ thể て + います: Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái đang tiếp diễn.赤い宝石がついています。
Danh từ + からN5
Danh từ + から: Biểu thị điểm xuất phát về thời gian hoặc không gian.紀元前3世紀の終わりごろから紀元前2世紀の初めごろに埋めたと考えられています。

Câu hỏi

エルサレムで見みつかった指輪ゆびわは何なにでできていますか。

1/5
A銀
B金
C鉄
D木

Bài báo liên quan