Diễn tả đối tượng mà hành động, động tác hướng tới, hoặc đối tượng mà một trạng thái, tính chất nào đó đối lập, tương phản với nó.ロシアは、5年以内にNATOに対して戦争をする準備ができるかもしれない。
Động từ thể ngắn + かもしれないN4
Diễn tả sự suy đoán, nhận định của người nói về một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.ロシアは、5年以内にNATOに対して戦争をする準備ができるかもしれない。
Thể thường + 必要があるN5
Diễn tả ý nghĩa "cần phải làm điều gì đó".NATOは、ミサイルや空からの攻撃を防ぐ力を、今の5倍にする必要がある。