Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
新しいビル「ブルーフロント芝浦」ができます

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

新あたらしいビル「ブルーフロント芝浦しばうら」ができます

N5
14/06/2025202
新しいビル「ブルーフロント芝浦」ができます
0:00

浜松町はままつちょうで 新あたらしい ビルが できます。ビルの 名前なまえは「ブルーフロント芝浦しばうらタワー」です。高さたかは 230メートルで、43階がい あります。オフィスや ホテルが あります。ビルには 海うみが 見みえる テラスや サウナも あります。JR浜松町はままつちょう駅えきの 近ちかくです。船ふねも 使つかえます。全部ぜんぶの 完成かんせいは 2030年ねんです。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N559%
N49%
N314%
N20%
N118%

Từ vựng (19)

新あたらしいN5
mớitính từ đuôi い
ビルN4
tòa nhà, cao ốcdanh từ
できます
được xây dựng, hoàn thànhđộng từ
名前なまえN5
têndanh từ
高さたか
chiều caodanh từ
メートルN5
métdanh từ
階かいN1
tầngdanh từ
オフィスN3
văn phòngdanh từ
ホテルN5
khách sạndanh từ
海うみN5
biểndanh từ
見みえるN4
nhìn thấyđộng từ
テラス
sân thượng, hiêndanh từ
サウナ
phòng tắm hơidanh từ
近ちかくN5
gầndanh từ
船ふねN4
thuyềndanh từ
使つかえる
có thể sử dụngđộng từ
全部ぜんぶN5
toàn bộdanh từ
完成かんせいN3
hoàn thànhdanh từ
年ねんN5
nămdanh từ

Ngữ pháp (7)

Danh từ 1 が できますN5
{Danh từ 1} được hoàn thành/xây dựng xong.浜松町で 新しい ビルが できます。
Danh từ 1 は Danh từ 2 ですN5
{Danh từ 1} là {Danh từ 2}.ビルの 名前は「ブルーフロント芝浦タワー」です。
Danh từ 1 は Danh từ 2 で、~N5
{Danh từ 1} là {Danh từ 2}, và ~. Cấu trúc nối, liệt kê các tính chất của danh từ.高さは 230メートルで、43階 あります。
Danh từ 1 や Danh từ 2N5
{Danh từ 1} và {Danh từ 2} Dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ.オフィスや ホテルが あります。
Danh từ 1 も + Động từN5
{Danh từ 1} cũng ~. <br>Bổ sung thêm thông tin.ビルには 海が 見える テラスや サウナも あります。
Danh từ 1 の 近くですN5
Gần {Danh từ 1}.JR浜松町駅の 近くです。
Danh từ 1 も + Động từ khả năngN5
Cũng có thể {Động từ} {Danh từ 1}. <br>Bổ sung thêm khả năng.船も 使えます。

Câu hỏi

新あたらしいビルの名前なまえは 何ですか。

1/5
Aグリーンタワー
Bブルーフロント芝浦タワー
C東京タワー
Dサクラビル

Bài báo liên quan