Từ <danh từ=""> (chỉ nguồn gốc, xuất xứ). <br>Trợ từ "から" được sử dụng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một thứ gì đó.</danh>JERAは、アメリカから LNG を たくさん 買います。
Danh từ + ためにN5
Để, vì <danh từ=""> (chỉ mục đích, lý do). <br>Diễn tả mục đích, lý do của một hành động.</danh>JERAは、「電気を 作るために 買います。
Danh từ + では ありませんN5
Không phải là...<danh từ=""><br>Dùng để phủ định danh từ.</danh>政府からの お願いでは ありません。
Danh từ + までN5
Đến, cho đến <danh từ=""> (chỉ thời gian, địa điểm, số lượng, mức độ). <br>Trợ từ "まで" được sử dụng để chỉ thời gian, địa điểm, số lượng, mức độ mà một hành động nào đó xảy ra.</danh>今まで、アメリカからの LNG は 1割 でした。
Danh từ + に なるN5
Trở thành, trở nên <danh từ="">. <br>Diễn tả sự thay đổi của một trạng thái, sự việc.</danh>これからは 3割 に なります。