Diễn tả sự tồn tại của đồ vật, sự vật không sống ở đâu đó hoặc có cái gì đó.ツタンカーメンの 黄金の マスクが あります。
Danh từ + には + Danh từ + があります N5
「には」nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi mà sự tồn tại của vật được đề cập, thường dùng để đối chiếu hoặc làm nổi bật nơi chốn/địa điểm.ツタンカーメンの 部屋には 5000以上の ものが あります。
Động từ thể て + 言いますN5
Dùng để tường thuật lại lời nói trực tiếp hoặc gián tiếp của ai đó.日本の 人は「ツタンカーメンの マスクを 見て、すごく うれしかったです」と 言いました。
Động từ thể từ điển + ことが できますN5
Diễn tả khả năng có thể làm gì đó.博物館では クフ王の 船も 見ることが できます。