Trợ từ "で" dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.2011年の東日本大震災でいなくなった人のニュースです。
Danh từ に (chỉ địa điểm) + Danh từ が あります N4
Diễn tả sự tồn tại của một vật, người ở một địa điểm cụ thể.宮城県の海の近くで人のあごの骨の一部と歯が見つかりました。
Động từ thể た + Danh từ N4
Cách dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng động từ (đã xảy ra trong quá khứ).警察がDNAなどを調べていました。その結果、岩手県山田町に住んでいた6歳の女の子のものだとわかりました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N4
Cách dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng động từ (hành động chưa xảy ra hoặc thường xuyên).女の子は、家にいたときに東日本大震災で津波が来て、いなくなりました。
Động từ thể thông thường + Danh từ N4
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng động từ (dạng thông thường, bao gồm cả thể từ điển, thể た, thể phủ định, v.v.).家族は「もう見つからないと思っていたので驚きました。とてもうれしいです」と話しています。
Danh từ + だとわかりました N4
Dùng để diễn tả một kết luận hoặc phát hiện.岩手県山田町に住んでいた6歳の女の子のものだとわかりました。