Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
トランプ大統領の人気が下がる 多くの人が国や経済に不満

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

トランプ大統領だいとうりょうの人気にんきが下さがる 多おおくの人ひとが国くにや経済けいざいに不満ふまん

N4
05/11/2025685
トランプ大統領の人気が下がる 多くの人が国や経済に不満
0:00

アメリカアメリカのCNNが、トランプ大統領だいとうりょうの支持率しじりつについて調査ちょうさしました。結果けっかは37%で、今いままででいちばん低ひくくなりました。2期目きめの調査ちょうさでは、いちばん低ひくかった1期目きめとほとんど同おなじでした。
トランプ大統領だいとうりょうを支持しじしない人ひとは63%でした。1期目きめと2期目きめの中なかで、いちばん高たかくなりました。
アメリカアメリカでは、来年らいねん11月がつに、議会ぎかいの選挙せんきょが有あります。CNNは、民主党みんしゅとうが有利ゆうりになっているようだと言いっています。

Nguồn: CNN
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N540%
N410%
N337%
N20%
N113%

Từ vựng (13)

アメリカN5
Mỹdanh từ
支持率しじりつN3
Tỷ lệ ủng hộdanh từ
調査ちょうさするN4
Điều trađộng từ
結果けっかN4
Kết quảdanh từ
今いままでN5
Cho đến nayphó từ
いちばんN5
Nhất, nhất địnhphó từ
低ひくいN5
Thấptính từ
同おなじN5
Giốngtính từ
支持しじするN5
Ủng hộđộng từ
議会ぎかいN4
Quốc hộidanh từ
選挙せんきょN4
Bầu cửdanh từ
民主党みんしゅとうN4
Đảng Dân chủdanh từ
有利ゆうりN4
Có lợitính từ

Ngữ pháp (3)

Danh từ + について + Động từ N4
"について" có nghĩa là "về, liên quan đến". Dùng để nêu đối tượng mà hành động hoặc vấn đề đang được nói tới.アメリカのCNNが、トランプ大統領の支持率について調査しました。
Động từ thể thường + ようだ N4
"ようだ" dùng để diễn đạt phán đoán, suy nghĩ dựa trên thông tin có được, mang nghĩa "có vẻ như là...".CNNは、民主党が有利になっているようだと言っています。
Động từ thể thường + と言っていますN4
Dùng để truyền đạt lại lời nói, ý kiến của người khác.CNNは、民主党が有利になっているようだと言っています。

Câu hỏi

CNNは何なにについて調査ちょうさしましたか?

1/5
Aトランプ大統領の支持率
Bアメリカの経済
C民主党の人気
D議会の選挙日

Bài báo liên quan