Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

エロスは愛あいの神かみ

N5
08/11/2025597
エロスは愛の神
0:00

ギリシャ神話しんわの エロス
エロスは、愛あいの 神かみです。エロスは、弓矢ゆみやを 使つかって、人ひとの 心こころに 愛あいを 作つくります。
エロスは、アフロディーテと アレスの 子こどもです。エロスの 矢やで、神かみや 人ひとが 恋こいを しました。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N533%
N411%
N333%
N211%
N111%

Từ vựng (14)

ギリシャ神話しんわ
Thần thoại Hy Lạpdanh từ
エロス
Erosdanh từ
愛あいN4
Tình yêudanh từ
神かみN4
Thầndanh từ
弓矢ゆみや
Cung têndanh từ
使つかう
Sử dụngđộng từ
心こころN5
Trái timdanh từ
作つくるN5
Tạo rađộng từ
アフロディーテ
Aphroditedanh từ
アレス
Aresdanh từ
子こどもN5
Con cáidanh từ
矢やN4
Mũi têndanh từ
神かみN3
Thầndanh từ
恋こいN5
Tình yêudanh từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + は + thông tin + です N5
Trợ từ "は" dùng để xác định chủ đề của câu, nhấn mạnh vào chủ thể và thông tin về chủ thể đó.エロスは、ギリシャ神話の 愛の神です。
Động từ thể て + いますN5
Mẫu câu diễn tả trạng thái hiện tại, thói quen hoặc hành động đang diễn ra.エロスは、美しい 少年の 姿を しています。
Danh từ 1 + と + Danh từ 2 N5
Trợ từ "と" dùng để nối hai danh từ, diễn tả sự kết hợp hoặc liệt kê.女神 アフロディーテと 神 アレスの 子どもです。
Động từ thể từ điển/た + り、động từ thể từ điển/た + り + します N5
Mẫu câu liệt kê các hành động tiêu biểu, không theo thứ tự, có thể còn các hành động khác nữa.神や 人が 恋を したり、けんかが 終わったり しました。

Câu hỏi

エロスは 何なにの神かみですか。

1/5
A戦いの神
B愛の神
C海の神
D太陽の神

Bài báo liên quan