Trợ từ "は" được dùng để xác định chủ đề của câu, nhấn mạnh thông tin về chủ đề đó.アメリカの2月の物価は、去年の2月より2.4%高くなりました。
Danh từ + より + tính từ/động từN4
"より" dùng để so sánh, mang ý nghĩa "so với ~".アメリカの2月の物価は、去年の2月より2.4%高くなりました。
Động từ thể た + らN4
Dùng để diễn tả điều kiện "sau khi ~", "nếu ~". (Trong đoạn: "除くと" là mẫu tương tự, nhưng ở đây dùng "と" với nghĩa "nếu loại trừ ~ thì...")食べ物とエネルギーを除くと、2.5%高くなりました。
Động từ thể て + いますN5
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.エネルギーの値段が上がっています。