Diễn tả việc ai đó đã qua đời, sử dụng cho người (lịch sự hơn so với 死にました).アメリカの俳優、マット・クラークさんが亡くなりました。
Danh từ + は + thông tin + ですN5
Mẫu câu giới thiệu, xác nhận thông tin về chủ đề là Danh từ.89歳でした。
Động từ thể て + いましたN4
Diễn tả hành động đã từng xảy ra trong quá khứ hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ.マットさんは、映画「バック・トゥ・ザ・フューチャー PART3」に出ていました。
Động từ thể て + 知られましたN3
Diễn tả việc trở nên nổi tiếng/được biết đến nhờ hành động nào đó.バーで働くチェスターという役をして、多くの人に知られました。
Danh từ + によると、~N3
Dùng để dẫn nguồn thông tin (theo như..., dựa vào...).家族によると、15日の朝、自分の家で亡くなりました。
Danh từ + や + Danh từ + などN4
Liệt kê các ví dụ tiêu biểu, không liệt kê hết toàn bộ.クリント・イーストウッドさんやロバート・レッドフォードさんなど、有名な俳優と一緒に西部劇やドラマにたくさん出ました。
Động từ thể たり + しますN4
Diễn tả liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong nhiều hành động (trong câu này là "西部劇やドラマにたくさん出ました" – xuất hiện trong nhiều phim miền Tây và phim truyền hình).クリント・イーストウッドさんやロバート・レッドフォードさんなど、有名な俳優と一緒に西部劇やドラマにたくさん出ました。