Trợ từ "は" dùng để xác định chủ đề của câu, nhấn mạnh thông tin về chủ thể được nói đến.この タクシーは 予約できません。
Động từ thể て + は いけませんN5
Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm điều gì đó.写真を 撮っては いけません。
Động từ thể từ điển + とN4
Diễn tả kết quả hoặc điều xảy ra tiếp theo khi thực hiện hành động nào đó, thường dùng để nói về điều hiển nhiên hoặc thói quen.タクシーに 乗ると、「乗車証明書」が もらえます。
Danh từ + に なりますN5
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, trở thành, trở nên.みんな 幸せに なります。