Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
ロシアのルクオイル、海外の資産を売ることを発表

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

ロシアのルクオイル、海外かいがいの資産しさんを売うることを発表はっぴょう

N3
30/10/2025265
ロシアのルクオイル、海外の資産を売ることを発表
0:00

アメリカアメリカは先週せんしゅう、ロシアに新あたらしい経済制裁けいざいせいさいをしました。この影響えいきょうで、ロシアの大おおきな石油会社せきゆがいしゃルクオイルは、27日にじゅうしちにちに海外かいがいの資産しさんを売うると発表はっぴょうしました。ルクオイルはイラクの油田ゆでんや、ルーマニアとブルガリアの製油所せいゆじょ、そして海外かいがいに2400以上いじょうのガソリンスタンドを持もっています。
アメリカアメリカは今月こんげつ22日にち、ロシアの石油会社せきゆがいしゃロスネフチとルクオイルを制裁せいさいの対象たいしょうにしました。ニュースによると、ルクオイルが海外かいがいの資産しさんを売うることは、ロシア企業きぎょうの中なかでとても大おおきな決定けっていです。
また、中国ちゅうごくの国営石油会社こくえいせきゆがいしゃは、ロシアの原油げんゆの輸入ゆにゅうを一時いちじ止とめました。ウクライナのゼレンスキー大統領だいとうりょうは、アメリカアメリカの追加制裁ついかせいさいでロシアの原油げんゆの輸出ゆしゅつが半分はんぶんになり、ロシアは毎月まいつきたくさんのお金おかねを失うしなうだろうと言いいました。

Nguồn: News-ntv
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N545%
N414%
N331%
N22%
N17%

Từ vựng (27)

先週せんしゅうN5
tuần trướcdanh từ
経済制裁けいざいせいさい
cấm vận kinh tếdanh từ
影響えいきょう
ảnh hưởngdanh từ
石油会社せきゆがいしゃ
công ty dầu khídanh từ
ルクオイル
Lukoildanh từ
海外かいがいN4
nước ngoàidanh từ
資産しさんN4
tài sảndanh từ
発表はっぴょうする
công bốđộng từ
イラク
Iraqdanh từ
油田ゆでん
mỏ dầudanh từ
ルーマニア
Romaniadanh từ
ブルガリア
Bulgariadanh từ
製油所せいゆじょ
nhà máy lọc dầudanh từ
ガソリンスタンドN4
trạm xăngdanh từ
ロスネフチ
Rosneftdanh từ
対象たいしょう
đối tượngdanh từ
ニュース
tin tứcdanh từ
決定けっていN4
quyết địnhdanh từ
中国ちゅうごく
Trung Quốcdanh từ
国営こくえい
quốc doanhdanh từ
原油げんゆN4
dầu thôdanh từ
輸入ゆにゅう
nhập khẩudanh từ
ウクライナ
Ukrainedanh từ
ゼレンスキー
Zelenskydanh từ
大統領だいとうりょう
tổng thốngdanh từ
追加ついかN4
bổ sung, thêmdanh từ
輸出ゆしゅつ
xuất khẩudanh từ

Ngữ pháp (1)

Động từ thể từ điển + だろうN3
Dùng để diễn đạt sự suy đoán, phỏng đoán, dự đoán của người nói.ロシアは毎月たくさんのお金を失うだろうと言いました。

Câu hỏi

アメリカが先週せんしゅうロシアに行おこなったことは何ですか。

1/5
A新しい経済制裁をした
Bロシアの石油を買った
Cロシアにお金を送った
Dロシアと協力した

Bài báo liên quan