Mẫu câu giới thiệu hoặc xác định chủ đề, đưa ra thông tin về chủ đề đó.ADHDは、注意ができない病気です。
Động từ thể từ điển + ときN5
Diễn tả thời điểm, khi xảy ra hành động nào đó.学校や友達といるときに、困ることがあります。
Danh từ + の + Danh từ N5
Mẫu câu dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, thể hiện sự sở hữu hoặc thuộc tính.ADHDの治療は、薬や行動の練習です。
Động từ thể て + くださいN5
Dùng để yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì. (Trong đoạn này không trực tiếp xuất hiện, nhưng mẫu "治療するといいです" là thể hiện ý khuyên nhủ, vì vậy mẫu chính xác hơn là...)Động từ thể từ điển + といいです (N4)