Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài đọc
トランプ大統領、アメリカの新聞をうったえる | Todaii Japanese

トランプ大統領だいとうりょう、アメリカあめりかの新聞しんぶんをうったえる

N4
17/09/202556
トランプ大統領、アメリカの新聞をうったえる
0:00

アメリカあめりかのトランプ前ぜん大統領だいとうりょうは15日じゅうごにち、ニューヨーク・タイムズという新聞社しんぶんしゃを裁判さいばんに訴うったえると言いいました。自分じぶんや家族かぞく、会社かいしゃのことをうそだと分わかっていて新聞しんぶんで伝つたえたと、トランプ前ぜん大統領だいとうりょうは言いっています。
裁判さいばんでは、150億おくドル、日本円にほんえんで2兆ちょう2000億円おくえんぐらい払はらうように求もとめると言いっています。トランプ前ぜん大統領だいとうりょうは、この裁判さいばんをフロリダ州しゅうで行おこなう予定よていだと話はなしています。

Nguồn: TODAII
Chia sẻ: Logo facebook
N533%
N426%
N330%
N20%
N111%

Câu hỏi

トランプ前ぜん大統領だいとうりょうはどの新聞社しんぶんしゃを裁判さいばんに訴うったえると言いいましたか?

1/5
Aワシントン・ポスト
Bニューヨーク・タイムズ
C朝日新聞あさひしんぶん
D毎日新聞まいにちしんぶん

Từ vựng (20)

前ぜんN5
cựu, trướcdanh từ
大統領だいとうりょうN3
tổng thốngdanh từ
ニューヨーク・タイムズ
New York Timesdanh từ
新聞社しんぶんしゃN4
tòa soạn báodanh từ
裁判さいばんN3
tòa ándanh từ
訴うったえるN3
kiện, tố cáođộng từ
言いうN3
nóiđộng từ
自分じぶんN5
bản thândanh từ
家族かぞくN5
gia đìnhdanh từ
会社かいしゃN5
công tydanh từ
うそN3
dối trádanh từ
分わかるN5
biếtđộng từ
伝つたえるN5
truyền đạtđộng từ
日本円にほんえん
yên Nhậtdanh từ
払はらうN5
trảđộng từ
求もとめるN5
yêu cầuđộng từ
フロリダ州しゅう
bang Floridadanh từ
行おこなうN5
tiến hànhđộng từ
予定よていN5
dự địnhdanh từ
話はなすN5
nói chuyệnđộng từ

Ngữ pháp (3)

Động từ thể て + います N4
Diễn tả trạng thái, hành động đang diễn ra hoặc thói quen.トランプ前大統領は言っています。
Động từ thể て + も N4
Diễn tả ý nghĩa "dù/cho dù... cũng...", nhấn mạnh sự đối lập, tương phản.うそだとわかっていて新聞で伝えたと、トランプ前大統領は言っています。
Động từ thể từ điển + 予定だN4
Diễn tả dự định, kế hoạch sẽ làm gì đó trong tương lai.この裁判をフロリダ州で行う予定だと話しています。

Bình luận

Bài đọc liên quan