Mẫu ngữ pháp này dùng để nối hai danh từ, danh từ phía sau bổ nghĩa cho danh từ phía trước, thể hiện quan hệ sở hữu hoặc chủ đề liên quan.デンマークのコペンハーゲン空港の近くで、22日の夜、2機か3機の大きなドローンが飛んでいるのが見つかりました。
Động từ thể て + います N5
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.2機か3機の大きなドローンが飛んでいるのが見つかりました。
Danh từ + についてN4
Dùng để nêu chủ đề, "về...", "liên quan đến...".ウクライナのゼレンスキー大統領は、デンマークのドローンについて、ロシアが関係していると言いました。
Động từ thể thường + と言いますN5
Dùng để tường thuật lại lời nói, ý kiến của ai đó.ロシアが関係していると言いました。
Động từ thể thường + 可能性がある (N3)N4
Diễn tả khả năng, có thể xảy ra điều gì đó.ロシアが攻撃した可能性がある
Danh từ + もN5
Trợ từ "も" dùng để nhấn mạnh "cũng", "ngay cả".デンマークのフレデリクセン首相も「ロシアが攻撃した可能性がある」と話しました。
Danh từ + は + thông tin + ですN5
Mẫu câu cơ bản để giới thiệu chủ đề và thông tin về chủ đề đó.ロシアの大統領府は「証拠がない批判だ」と言いました。