Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
インドのそうぎのしゅうかん

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

インドのそうぎのしゅうかん

N5
26/09/2025660
インドのそうぎのしゅうかん
0:00

インドの 葬式そうしきは ヒンドゥー教きょうが 多おおいです。亡なくなった 人ひとは 火葬かそうします。灰はいを ガンジス川がわに 流ながします。これは 魂たましいを きれいに する ことです。
家族かぞくは 白しろい 服を 着きて、祈いのります。この 儀式ぎしきは 大切たいせつな 習慣しゅうかんです。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N550%
N420%
N315%
N210%
N15%

Từ vựng (20)

インド
Ấn Độdanh từ
葬式そうしきN2
đám tangdanh từ
ヒンドゥー教きょう
đạo Hindudanh từ
多おおい
nhiềutính từ
亡なくなるN5
mất, qua đờiđộng từ
人ひとN5
ngườidanh từ
火葬かそうする
hỏa tángđộng từ
灰はい
trodanh từ
ガンジス川がわ
sông Hằngdanh từ
流ながすN3
thả trôiđộng từ
魂たましい
linh hồndanh từ
きれい
sạch, trong sạchtính từ
家族かぞくN5
gia đìnhdanh từ
白しろいN5
trắngtính từ
服N5
trang phụcdanh từ
着きる
mặcđộng từ
祈いのるN4
cầu nguyệnđộng từ
儀式ぎしきN2
nghi thứcdanh từ
大切たいせつN5
quan trọngtính từ
習慣しゅうかんN5
tập quán, thói quendanh từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + は + thông tin + です N5
Mẫu câu giới thiệu, xác nhận thông tin về chủ đề được nêu ra bởi danh từ.インドの 葬式は ヒンドゥー教が 多いです。
Danh từ + にN5
Trợ từ "に" chỉ địa điểm, nơi chốn hướng đến của hành động.灰を ガンジス川に 流します。
Động từ thể từ điển + ことです N5
Biến động từ thành danh từ, dùng để giải thích, nêu lý do hoặc bản chất sự việc.これは 魂を きれいに する ことです。
Danh từ + を + Động từ N5
Trợ từ "を" chỉ đối tượng trực tiếp của hành động.灰を ガンジス川に 流します。

Câu hỏi

インドの葬式そうしきで多おおい宗教しゅうきょうは何ですか。

1/5
Aヒンドゥー教
Bキリスト教
C仏教
Dイスラム教

Bài báo liên quan