Danh từ 1 は Danh từ 2 です N3
Danh từ 1 là Danh từ 2. Cấu trúc này dùng để giới thiệu hoặc định nghĩa.テイラー・スウィフトは、アメリカの人気歌手です。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.彼女は10代のとき、カントリーミュージックの歌手としてデビューしました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.その後、ポップミュージックにも挑戦し、世界中で有名になりました。
Danh từ 1 は Danh từ 2 です N3
Danh từ 1 là Danh từ 2. Cấu trúc này dùng để giới thiệu hoặc định nghĩa.最近、アメリカのミネソタ大学の研究者が、テイラー・スウィフトの話し方(なまり)がどのように変わったかを調べました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.研究者たちは、2008年から2019年までのインタビュー動画をつかって、彼女の発音を分析しました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.テイラー・スウィフトは、最初はペンシルベニア州で生まれましたが、13歳のときにテネシー州ナッシュビルに引っ越しました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.ナッシュビルでは、南部なまりで話していました。しかし、フィラデルフィアやニューヨークに住むようになると、なまりが変わりました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.例えば、「アイ」という母音の発音が、ナッシュビル時代は短く、南部なまりの特徴がありました。でも、フィラデルフィアやニューヨークでは、その発音が長くなりました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.また、「ウ」の発音も、ナッシュビル時代は特別な言い方をしていましたが、他の場所では普通の発音になりました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.研究者は、なまりは住む場所だけでなく、仕事や社会での活動にも関係があると言っています。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.テイラー・スウィフトは、社会問題について話すようになった時期に、声も少し低くなりました。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.これは自信やリーダーシップを表すためかもしれません。
Động từ thể từ điển + Danh từ N3
Danh từ bổ nghĩa cho động từ. Cấu trúc này thường dùng để chỉ các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, hay sự vật.この研究から、テイラー・スウィフトの話し方が、住む場所やキャリアによって変わることが分かりました。