Diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành, nghĩa là "sau khi làm gì đó".死んだあと、体を 大切に しました。
Động từ thể thường + と 思います N5
Diễn tả ý nghĩ, phán đoán, cảm nhận của người nói hoặc người khác, nghĩa là "nghĩ rằng...".魂が 体に 戻ると 思いました。
Động từ thể て + からN5
Diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành, nghĩa là "sau khi làm gì đó thì...".体の 中の 臓器を 取り出して、壺に 入れました。
Động từ thể て + くださいN5
Dùng để yêu cầu, nhờ vả ai đó làm gì, nghĩa là "hãy làm...". (Mặc dù không xuất hiện trong đoạn trích, nhưng cấu trúc tương tự "Động từ thể て + ..." xuất hiện nhiều, nên đưa ví dụ chính xác trong đoạn văn.)体に 塩を かけて、乾かしました。
Động từ thể て + もN5
Diễn tả sự nhượng bộ, dù cho... thì... (Xuất hiện trong "今も、同じように 作るのは 難しいです。", tuy nhiên mẫu chính xác là "Danh từ + も", nghĩa là "ngay cả... cũng...").今も、同じように 作るのは 難しいです。
Danh từ + は + thông tin + です N5
Câu giới thiệu, nhấn mạnh chủ đề của câu.この 作り方は、とても すごい 技術でした。