Danh từ 1 とともに、Danh từ 2 N2
Diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc cùng nhau.例:家族とともに、旅行に行きます。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:これからも勉強を続けていきます。
Động từ thể た + ばかり N2
Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra.例:今、家に帰ったばかりです。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「さくら」という映画を見ました。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語をもっと勉強していきます。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:気温が下がっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「富士山」という山に登りました。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:これからも努力していきます。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:人口が増えていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「希望」という言葉が好きです。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:技術が進歩していく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「花子」という人を知っています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:これから寒くなっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:問題が複雑になっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「未来」という本を読みました。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:友達が増えていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:経験を積んでいく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「平和」というテーマについて話します。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:知識を増やしていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語が上手になっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「自由」という考え方が大切です。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:生活が変わっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:夢に向かって進んでいく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「友情」という言葉を大切にしています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:体力がついていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:景色が変わっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「愛」という歌を聞きました。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:子供が大きくなっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:時代が変わっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「希望」という夢を持っています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の力がついていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:友達と仲良くなっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「勇気」という言葉を知っていますか。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:世界が広がっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:経験が増えていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「幸せ」という気持ちを大切にしたいです。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:自信がついていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語を話せるようになっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「努力」という言葉を忘れないでください。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:新しい技術が生まれていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:社会が変わっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「友情」という関係が大切です。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:知識が深まっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の勉強を続けていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「家族」という存在が大切です。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:夢が叶っていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の単語を覚えていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「自然」というテーマで話します。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:健康になっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の文法を覚えていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「平和」という目標を持っています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の会話が上手になっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本の文化を知っていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「未来」という計画を立てました。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の発音が良くなっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の文章が書けるようになっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「挑戦」という気持ちを持っています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の勉強が楽しくなっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の理解が深まっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「友情」という物語を読みました。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の力を伸ばしていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の勉強を深めていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「希望」という名前の犬を飼っています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の会話力が上がっていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の単語が増えていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「愛」という言葉を大切にしています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の勉強を続けていく。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の能力が上がっていく。
Danh từ 1 + という + Danh từ 2 N2
Diễn tả Danh từ 2 có nội dung là Danh từ 1.例:「未来」という夢を持っています。
Động từ thể て + いく N2
Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hành động trong tương lai.例:日本語の勉強が続いていく。