Mẫu câu này diễn tả ý nghĩa "hễ mà/ nếu mà ... thì ...", dùng để nói về những điều tất yếu, kết quả đương nhiên, hoặc thói quen lặp lại khi một hành động xảy ra.冬になると、唇が乾きます。
Động từ thể từ điển + と いいですN5
Đưa ra lời khuyên, gợi ý nên làm gì đó thì sẽ tốt, phù hợp cho người nghe.寝る前に使うといいです。
Động từ thể từ điển + ましょうN5
Dùng để rủ rê, kêu gọi cùng làm việc gì đó.リップクリームを使いましょう。
Động từ thể từ điển + と、~N5
Mẫu câu này diễn tả kết quả tất yếu khi thực hiện một hành động nào đó.唇をなめると、もっと乾きます。
Động từ thể từ điển + ときN5
Diễn tả thời điểm khi làm một hành động nào đó.外に行くときは、マスクをするといいです。
Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょうN5
Mẫu câu kêu gọi, rủ rê cùng làm việc gì đó.水をたくさん飲みましょう。
Danh từ + を + 大切にするN5
Diễn tả ý nghĩa "trân trọng, giữ gìn, quan tâm, chăm sóc" vật gì đó.唇を大切にしましょう。