Diễn tả trạng thái đang diễn ra, kết quả của một hành động vẫn còn tiếp diễn, hoặc tình trạng hiện tại do hành động đó gây ra.学校の建物が壊れて、生徒が中に閉じ込められています。
Động từ thể từ điển + かもしれないN4
Diễn tả phỏng đoán, khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.91人が壊れた建物の下にいるかもしれないことがわかりました。