Diễn tả trạng thái đang diễn ra hoặc kết quả của một hành động vẫn còn tiếp diễn, hoặc dùng để nói về thói quen, sự tồn tại.アメリカの歌手のテイラー・スウィフトが新しいアルバムを出しました。アルバムの中には12曲入っています。
Danh từ + は + thông tin + です N5
Câu khẳng định cơ bản, dùng để giới thiệu, giải thích thông tin về một chủ đề.ファンは「今年の一番いいアルバムです」「全部の曲がとてもすばらしいです」などと書いています。