Diễn tả ý nghĩa "hễ mà..., nếu... thì...", thường dùng để chỉ kết quả tự nhiên hoặc thói quen xảy ra sau một hành động.ホットタオルを 顔に のせると、毛穴が 開いて、汚れが 取れやすく なります。
Động từ thể る + 前に N5
Diễn tả ý nghĩa "trước khi làm gì đó".スキンケアの 前に やると、化粧品が よく 入ります。
Động từ thể ない + のでN5
Diễn tả nguyên nhân, lý do (giống với から nhưng lịch sự hơn).お金が かからないので、人気が あります。