Diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành. Nghĩa là "sau khi ~".新しい 内閣を 発表した 後、すぐに 辞めました。
Danh từ + だけ N5
Diễn tả ý nghĩa "chỉ", nhấn mạnh số lượng hoặc phạm vi giới hạn.この 首相は 4週間だけ 仕事を しました。
Danh từ + では N5
Dùng để nhấn mạnh phạm vi hoặc bối cảnh, mang ý nghĩa "ở/ trong/ đối với... thì".フランスでは 一番 短い 時間の 首相です。
Động từ thể た + ことが あります N5
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm gì đó (trong trường hợp này cấu trúc xuất hiện dạng biến thể: "変わりました" - đã thay đổi, dùng để thông báo sự việc đã xảy ra).フランスでは、2年で 5人の 首相が 変わりました。
もし~たら / もし~ば N5
Diễn tả điều kiện giả định: "nếu... thì...".もし 話し合いが うまく いかなければ、責任を 取ります。
Động từ thể ます (bỏ ます) + に 行きます/来ます/帰ります N5
Diễn tả mục đích của hành động di chuyển (trong câu có "話し合います" - thảo luận với ai đó).マクロン大統領は、8日までに 政党と 話し合います。