Danh từ + に伴う + Danh từ N2
Đi kèm với, cùng với, kéo theo ~ (diễn tả sự việc xảy ra cùng với một sự việc khác, có thể là nguyên nhân hoặc kết quả của sự việc đó).人口の増加に伴う問題
Động từ thể thông thường + ことが求められる N2
Cần phải ~, được yêu cầu phải ~ (diễn tả sự cần thiết hoặc yêu cầu phải thực hiện một hành động nào đó).安全に注意することが求められる。
Động từ thể thông thường + ことがわかった N2
Đã hiểu ra rằng ~, nhận ra rằng ~ (diễn tả sự nhận thức hoặc hiểu biết mới mẻ về một vấn đề nào đó).彼が本当のことを言っていたことがわかった。
Danh từ + に頼らず N2
Không dựa vào ~, không phụ thuộc vào ~ (diễn tả hành động hoặc trạng thái không phụ thuộc vào danh từ đi trước).薬に頼らずに病気を治したい。
Động từ thể thông thường + ことがある N2
Có khi ~, thỉnh thoảng ~ (diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nào đó).忙しくて昼ご飯を食べないことがある。
Danh từ 1 + における + Danh từ 2 N2
Danh từ 2 trong/dưới/bối cảnh của Danh từ 1 (diễn tả mối quan hệ giữa hai danh từ, thường là để chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà danh từ 2 thuộc về).学校における教育の役割
Động từ thể thông thường + ことができる N2
Có thể ~ (diễn tả khả năng thực hiện một hành động nào đó).日本語を話すことができる。
Danh từ + に対する + Danh từ N2
Danh từ hướng tới/đối với Danh từ (diễn tả sự hướng tới hoặc đối tượng của một hành động hoặc trạng thái nào đó).子供に対する愛情
Động từ thể thông thường + ことを目指す N2
Nhắm tới việc ~, hướng tới mục tiêu ~ (diễn tả mục tiêu hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó).合格することを目指して勉強している。
Động từ thể thông thường + ことが必要だ N2
Cần phải ~ (diễn tả sự cần thiết hoặc yêu cầu phải thực hiện một hành động nào đó).もっと努力することが必要だ。
Danh từ + に関連する + Danh từ N2
Danh từ liên quan đến Danh từ (diễn tả sự liên quan giữa hai danh từ).環境に関連する問題
Động từ thể thông thường + ことができるようにする N2
Cố gắng để có thể ~, tạo điều kiện để có thể ~ (diễn tả nỗ lực hoặc biện pháp để đạt được khả năng thực hiện một hành động nào đó).早く起きることができるようにする。
Danh từ + を通じて N2
Thông qua ~, qua ~ (diễn tả phương tiện hoặc cách thức để thực hiện một hành động nào đó).友人を通じて彼と知り合った。
Động từ thể thông thường + ことがわかる N2
Hiểu rằng ~, nhận ra rằng ~ (diễn tả sự nhận thức hoặc hiểu biết mới mẻ về một vấn đề nào đó).彼が正しいことがわかる。
Danh từ + に基づいて + Động từ N2
Dựa trên ~ (diễn tả hành động được thực hiện dựa trên cơ sở hoặc nền tảng của danh từ đi trước).事実に基づいて判断する。
Danh từ + による + Danh từ N2
Danh từ do ~, bởi ~ (diễn tả sự phụ thuộc hoặc nguyên nhân của danh từ đi sau).台風による被害
Danh từ + に関する + Danh từ N2
Danh từ liên quan đến Danh từ (diễn tả sự liên quan giữa hai danh từ).健康に関する情報
Danh từ + によって + Động từ N2
Được ~ bởi, nhờ vào ~ (diễn tả phương tiện hoặc cách thức để thực hiện một hành động nào đó).技術によって生活が便利になった。
Danh từ + に応じて + Động từ N2
Làm ~ phù hợp với ~ (diễn tả hành động được thực hiện phù hợp với danh từ đi trước).年齢に応じて運動量を調整する。
Danh từ + によって + Danh từ N2
Danh từ do ~, bởi ~ (diễn tả sự phụ thuộc hoặc nguyên nhân của danh từ đi sau).地震によって建物が壊れた。
Danh từ + において N2
Ở, trong, tại ~ (diễn tả bối cảnh hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái nào đó xảy ra).会議において新しい計画が発表された。
Danh từ + に関して + Danh từ N2
Danh từ liên quan đến Danh từ (diễn tả sự liên quan giữa hai danh từ).法律に関して質問があります。
Danh từ + によると N2
Theo ~ (diễn tả nguồn thông tin hoặc cơ sở để đưa ra một phát biểu nào đó).天気予報によると、明日は雨です。
Danh từ + における + Danh từ N2
Danh từ 2 trong/dưới/bối cảnh của Danh từ 1 (diễn tả mối quan hệ giữa hai danh từ, thường là để chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà danh từ 2 thuộc về).社会における女性の役割
Danh từ + によって N2
Bởi ~, nhờ vào ~ (diễn tả phương tiện hoặc cách thức để thực hiện một hành động nào đó).インターネットによって情報が簡単に手に入る。