Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
日産、はやくやめる人をあつめます

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

日産にっさん、はやくやめる人ひとをあつめます

N5
19/05/20251746
日産、はやくやめる人をあつめます
0:00

日産にっさんは、早期退職そうきたいしょくを 募集ぼしゅうします。7月しちがつから 8月はちがつまでです。45歳よんじゅうごさいから 65歳ろくじゅうごさいまでの 事務じむの 人ひとが 対象たいしょうです。退職金たいしょくきんを 多おおく もらえます。新あたらしい 仕事しごとの 手伝てつだいも あります。日産にっさんは お金おかねを 減へらしたいです。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N540%
N40%
N340%
N27%
N113%

Từ vựng (12)

日産にっさん
nissan (tên công ty)danh từ
早期退職そうきたいしょく
nghỉ hưu sớmdanh từ
募集ぼしゅうN2
tuyển dụng, chiêu mộdanh từ/động từ nhóm 3
事務じむN3
công việc văn phòngdanh từ
対象たいしょうN3
đối tượngdanh từ
退職金たいしょくきん
tiền hưu trídanh từ
手伝てつだいN3
sự giúp đỡdanh từ
減へらすN3
giảm bớtđộng từ nhóm 1
多おおい
nhiềutính từ đuôi い
新あたらしいN5
mớitính từ đuôi い
お金かねN5
tiềndanh từ
貰もらうN3
nhậnđộng từ nhóm 1

Ngữ pháp (6)

Danh từ 1 は Danh từ 2 を 募集します N5
<Danh từ 1> tuyển dụng/tuyển chọn <danh từ 2>.日産は、早期退職を 募集します。
Danh từ 1 から Danh từ 2 まで N5
Từ <danh từ 1> đến <danh từ 2>.7月から 8月までです。
Danh từ 1 から Danh từ 2 までの Danh từ 3 N5
<Danh từ 3> từ <danh từ 1> đến <danh từ 2>.45歳から 65歳までの 事務の 人が 対象です。
Động từ thể khả năng + ます N5
Có thể làm gì đó.退職金を 多く もらえます。
Danh từ 1 の Danh từ 2 も あります N5
Cũng có <danh từ 2> của <danh từ 1>.新しい 仕事の 手伝いも あります。
Động từ thể ます (bỏ ます) + たいです N5
Muốn làm gì đó.日産は お金を 減らしたいです。

Câu hỏi

日産にっさんは 何なにを 募集ぼしゅうしますか。

1/5
A新しい社員
B早期退職
Cアルバイト
Dインターン

Bài báo liên quan