Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
チンパンジーが友だちのけがを治すことがわかりました

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

チンパンジーが友だちのけがを治なおすことがわかりました

N4
20/05/20251
チンパンジーが友だちのけがを治すことがわかりました
0:00

アフリカのウガンダの森もりに住すんでいる野生やせいのチンパンジーは、けがをすると、薬くすりになる植物しょくぶつを塗ぬって治なおします。イギリスの研究けんきゅうチームは、仲間なかまのチンパンジーがけがをすると、薬くすりの植物しょくぶつを塗ぬって治なおしているのを見みつけました。仲間なかまではないチンパンジーのけがも、同おなじように治なおしていました。研究けんきゅうチームは「チンパンジーは、ほかのチンパンジーが痛いたいことがわかって、痛みいたみをなくそうとしたかもしれません。この研究けんきゅうは、人間にんげんの医療いりょうがどのように進すすんできたかを知しることにつながる可能性かのうせいがあります」と話はなしています。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N541%
N422%
N330%
N24%
N14%

Từ vựng (26)

アフリカ
châu phidanh từ
ウガンダ
ugandadanh từ
森もり
rừngdanh từ
住すむN5
sốngđộng từ
野生やせいN1
hoang dãdanh từ
チンパンジー
tinh tinhdanh từ
けがN3
vết thươngdanh từ
薬くすりN5
thuốcdanh từ
植物しょくぶつ
thực vậtdanh từ
塗ぬるN4
bôi, thoađộng từ
治なおすN4
chữa lànhđộng từ
イギリス
anhdanh từ
研究けんきゅうN4
nghiên cứudanh từ
チーム
đội, nhómdanh từ
仲間なかまN3
đồng loạidanh từ
見みつけるN4
tìm thấyđộng từ
同おなじN5
giống nhautính từ
話はなすN5
nói chuyệnđộng từ
痛いたい
đautính từ
痛みいたみN3
cơn đaudanh từ
なくす
làm biến mấtđộng từ
医療いりょう
y tếdanh từ
知しるN5
biếtđộng từ
進すすむN4
tiến triểnđộng từ
可能性かのうせい
khả năngdanh từ
つながる
liên quan, kết nốiđộng từ

Ngữ pháp (3)

Động từ thể ý chí + とするN4
Diễn tả ý định làm gì đó.痛みをなくそうとしたかもしれません。
Động từ thể thông thường + かもしれませんN4
Diễn tả khả năng, suy đoán có thể xảy ra.痛みをなくそうとしたかもしれません。
Danh từ + につながるN4
Diễn tả sự liên kết hoặc kết nối với một điều gì đó.この研究は、人間の医療がどのように進んできたかを知ることにつながる可能性があります。

Câu hỏi

チンパンジーはけがをしたとき、どうしますか?

1/5
A何もしません
B水で洗います
C薬になる植物を塗ります
Dすぐに寝ます

Bài báo liên quan