Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
オープンAI、中国のアカウントを停止 AIで監視ツールを作ろうとしたため

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

オープンAI、中国ちゅうごくのアカウントを停止ていし AIで監視かんしツールを作つくろうとしたため

N4
09/10/2025475
オープンAI、中国のアカウントを停止 AIで監視ツールを作ろうとしたため
0:00

アメリカアメリカの会社かいしゃオープンAIは、AIのChatGPTを使つかって、政府せいふが国民こくみんを監視かんしするための計画けいかくを作つくった人ひとたちがいると発表はっぴょうしました。中国ちゅうごくの政府せいふと関係かんけいがある人ひとたちだと考かんがえられています。
この人ひとたちは、ウイグル族ぞくなど少数民族しょうすうみんぞくの人ひとたちの動うごきや警察けいさつのデータを調しらべる方法ほうほうをChatGPTに考かんがえさせていました。SNSの中なかの、政治せいじや宗教しゅうきょうに関係かんけいがあることばを調しらべる方法ほうほうを考かんがえさせた人ひともいました。
オープンAIは、こういうことにAIを使つかうことに危険きけんがあると考かんがえています。

Nguồn: CNN
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N529%
N425%
N321%
N24%
N121%

Từ vựng (23)

アメリカアメリカN4
Mỹdanh từ
会社かいしゃN5
công tydanh từ
使つかう
sử dụngđộng từ
政府せいふ
chính phủdanh từ
国民こくみんN3
người dân, quốc dândanh từ
監視かんしするN3
giám sátđộng từ
計画けいかくN5
kế hoạchdanh từ
作つくるN5
tạo rađộng từ
人ひとたち
những ngườidanh từ
発表はっぴょうするN3
công bốđộng từ
中国ちゅうごく
Trung Quốcdanh từ riêng
関係かんけいN5
quan hệdanh từ
ウイグル族ぞく
người Duy Ngô Nhĩdanh từ riêng
少数民族しょうすうみんぞく
dân tộc thiểu sốdanh từ
動うごきN5
động tháidanh từ
警察けいさつN4
cảnh sátdanh từ
データN5
dữ liệudanh từ
調しらべる
điều trađộng từ
方法ほうほうN5
phương phápdanh từ
政治せいじ
chính trịdanh từ
宗教しゅうきょう
tôn giáodanh từ
危険きけんN5
nguy hiểmdanh từ, tính từ đuôi な
こういう
như vậytính từ

Ngữ pháp (3)

Động từ thể て + いますN5
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kéo dài.政府が国民を監視するための計画を作った人たちがいると発表しました。
Động từ thể thường + と思います/と考えますN5
Diễn tả ý kiến, suy nghĩ hoặc phán đoán của người nói.中国の政府と関係がある人たちだと考えられています。
こういう + Danh từN4
Dùng để chỉ những sự vật, sự việc như thế này (mang tính chỉ định, nhấn mạnh).こういうことにAIを使うことに危険があると考えています。

Câu hỏi

オープンAIは何なにを発表はっぴょうしましたか?

1/5
AAIで料理を作る方法
B政府が国民を監視する計画を作った人がいること
C新しいゲームを作ったこと
D日本の会社と協力すること

Bài báo liên quan