Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
グーグル、広告で独占禁止法違反の可能性

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

グーグル、広告こうこくで独占禁止法どくせんきんしほう違反いはんの可能性かのうせい

N4
19/04/20254866
グーグル、広告で独占禁止法違反の可能性
0:00

アメリカの裁判所さいばんしょが、グーグルがインターネットの広告こうこくの技術ぎじゅつを独占どくせんしていると決きめました。裁判さいばんは、アメリカの政府せいふなどが起おこしました。グーグルは、ウェブサイトに広告こうこくを出だす技術ぎじゅつなどを独占どくせんしていると訴うったえました。裁判所さいばんしょは17日にち、グーグルが独占禁止法どくせんきんしほうに違反いはんしていると決きめました。グーグルは、広告こうこくに関係かんけいする仕事しごとを分わけるように言いわれるかもしれません。グーグルは、ネットの広告こうこくでたくさんの利益りえきを上あげているため、会社かいしゃの経営けいえいに大おおきな影響えいきょうが出でる可能性かのうせいがあります。グーグルは、去年きょねん8月がつに検索けんさくのサービスも独占どくせんしていると決きめられています。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N533%
N415%
N345%
N20%
N16%

Từ vựng (24)

裁判所さいばんしょ
tòa ándanh từ
広告こうこくN3
quảng cáodanh từ
技術ぎじゅつN4
kỹ thuật, công nghệdanh từ
独占どくせんN1
độc quyềndanh từ, động từ
政府せいふN3
chính phủdanh từ
訴うったえるN3
kiện, tố cáođộng từ
独占禁止法どくせんきんしほう
luật chống độc quyềndanh từ
違反いはんN3
vi phạmdanh từ, động từ
関係かんけいするN4
liên quanđộng từ
利益りえきN3
lợi ích, lợi nhuậndanh từ
経営けいえいN3
kinh doanh, quản lýdanh từ, động từ
影響えいきょうN3
ảnh hưởngdanh từ, động từ
可能性かのうせい
khả năng, khả thidanh từ
検索けんさく
tìm kiếmdanh từ, động từ
サービスN3
dịch vụdanh từ
決きめる
quyết địnhđộng từ
起おこすN4
khởi kiện, gây rađộng từ
出だすN5
đưa ra, xuất rađộng từ
分わけるN3
chia, táchđộng từ
上あげる
tăng, nâng lênđộng từ
決きまるN4
được quyết địnhđộng từ
言いう
nóiđộng từ
可能かのうN3
khả thi, có thểdanh từ, tính từ
出でる
xuất hiện, xảy rađộng từ

Ngữ pháp (5)

Danh từ 1 は, Danh từ 2 など が Động từ chia thể ますN3
<Danh từ 1> làm <danh từ 2> và những thứ tương tự.裁判は、アメリカの政府などが起こしました。
Động từ thể ているN3
Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái hiện tại.グーグルは、ウェブサイトに広告を出す技術などを独占していると訴えました。
Động từ thể る + かもしれませんN3
Diễn tả khả năng, có thể xảy ra.グーグルは、広告に関係する仕事を分けるように言われるかもしれません。
Động từ thể る + ためN3
Diễn tả lý do hoặc mục đích.グーグルは、ネットの広告でたくさんの利益を上げているため、会社の経営に大きな影響が出る可能性があります。
Danh từ 1 も Động từ thể ているN3
<Danh từ 1> cũng đang làm gì đó.グーグルは、去年8月に検索のサービスも独占していると決められています。

Câu hỏi

アメリカの裁判所さいばんしょがグーグルに対たいして下くだした決定けっていは何なんですか?

1/5
Aグーグルが広告の技術を改善することを命じた
Bグーグルが独占禁止法に違反していると決めた
Cグーグルが新しい広告サービスを開始することを許可した
Dグーグルが裁判を勝ち取った

Bài báo liên quan